Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #8719

heater

/'hi:tə/

danh từ

  • bếp lò, lò (để sưởi, đun nước, hâm thức ăn...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) súng lục
Biến thể từ heaters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. device that heats water or supplies warmth to a room

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...