Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

14. Cách nấu ăn & chế biến

29 từ A2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  29 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/kʊk/
động từ
nấu ăn
I love to cook dinner.
Tôi thích nấu bữa tối.
Chi tiết
I cook pasta every Sunday.Tôi nấu mì ống mỗi Chủ nhật.
Đồng nghĩapreparemake
Cụm hay dùngcook dinnercook a mealcook up
Họ từcooker (n)cooking (n)
Nấu nướng bằng nhiệt.
—
/beɪk/
v
nướng
We will bake a cake for her birthday.
Chúng tôi sẽ nướng một cái bánh cho sinh nhật cô ấy.
Chi tiết
I will bake cookies today.Hôm nay tôi sẽ nướng bánh quy.
Đồng nghĩaroastcook in oven
Cụm hay dùngbake a cakebake bread
Họ từbaker (n)bakery (n)baked (adj)
Nướng trong lò, thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt.
—
/fraɪ/
v
chiên
He likes to fry chicken for dinner.
Anh ấy thích chiên gà cho bữa tối.
Chi tiết
Fry the chicken until golden.Chiên gà cho đến khi vàng.
Đồng nghĩasautépan-fry
Cụm hay dùngfry an eggstir-fry vegetables
Họ từfried (adj)frying (n)
Nấu trong dầu nóng
—
/bɔɪl/
v
luộc
We boil water for tea.
Chúng tôi luộc nước để pha trà.
Chi tiết
Boil the potatoes until tender.Luộc khoai tây cho đến khi mềm.
Đồng nghĩasimmerseethe
Cụm hay dùngboil waterboil eggs
Họ từboiling (adj)boiler (n)
Luộc trong nước sôi
—
/roʊst/
v
quay
My mother roasts a turkey for Christmas.
Mẹ tôi quay một con gà tây cho Giáng sinh.
Chi tiết
We roast a turkey for Thanksgiving.Chúng tôi quay gà tây cho Lễ Tạ ơn.
Đồng nghĩabakegrill
Cụm hay dùngroast chickenroast coffee
Họ từroast (n)roasting (adj)
Nướng trong lò hoặc trên lửa
—
/mɪks/
động từ
trộn lẫn
Mix the flour and water.
Trộn bột mì và nước lại với nhau.
Chi tiết
Mix the flour and eggs well.Trộn đều bột và trứng.
Đồng nghĩablendcombine
Cụm hay dùngmix togethermix ingredientsmix up
Họ từmixture (n)mixed (adj)
Trộn các thành phần với nhau
—
/stɜːr/
v
khuấy
Stir the soup with a spoon.
Khuấy súp bằng thìa.
Chi tiết
Stir the sauce constantly.Khuấy đều nước sốt.
Đồng nghĩamixwhisk
Cụm hay dùngstir the soupstir-fry
Họ từstir (n)stirring (adj)
Khuấy đều, thường dùng thìa
—
/ʧɑːp/
v
thái
Please chop the vegetables for the salad.
Xin hãy thái rau cho salad.
Chi tiết
Chop the carrots finely.Thái cà rốt thật nhỏ.
Đồng nghĩacutdice
Cụm hay dùngchop onionschop wood
Họ từchopped (adj)chopper (n)
Thái bằng dao, thường thành miếng nhỏ
—
/slaɪs/
v
thái lát
Slice the bread for sandwiches.
Thái lát bánh mì cho bánh sandwich.
Chi tiết
Slice the cucumber thinly.Thái lát dưa chuột mỏng.
Đồng nghĩacutcarve
Cụm hay dùngslice breadslice an apple
Họ từslice (n)slicer (n)
Cắt thành lát mỏng
—
/piːl/
v
gọt vỏ
Peel the apple before eating it.
Gọt vỏ táo trước khi ăn.
Chi tiết
Peel the orange before eating.Gọt vỏ cam trước khi ăn.
Đồng nghĩaskinpare
Cụm hay dùngpeel a bananapeel potatoes
Họ từpeel (n)peeler (n)
Bỏ vỏ ngoài
—
/ˈmærɪneɪt/
v
ướp gia vị
Marinate the meat overnight for best flavor.
Ướp thịt qua đêm để có hương vị tốt nhất.
Chi tiết
Marinate the chicken for two hours.Ướp gà trong hai giờ.
Đồng nghĩasoakseason
Cụm hay dùngmarinate meatmarinate overnight
Họ từmarinade (n)marinating (adj)
Ướp gia vị lâu để thấm
—
/ˈrɛsəpi/
danh từ
công thức nấu ăn
I found a recipe for chocolate cake.
Tôi đã tìm thấy một công thức cho bánh sô cô la.
Chi tiết
This recipe requires fresh herbs.Công thức này cần rau thơm tươi.
Đồng nghĩacooking instructionsformula
Cụm hay dùngfollow a reciperecipe booksecret recipe
Công thức nấu ăn, không phải đơn thuốc
—
/ɪnˈɡriːdiənt/
n
Thành phần, nguyên liệu
Water is an important ingredient in many recipes for cooking.
Nước là một thành phần quan trọng trong nhiều công thức nấu ăn.
Chi tiết
Flour is a basic ingredient in baking.Bột mì là nguyên liệu cơ bản trong làm bánh.
Đồng nghĩacomponentelement
Cụm hay dùngkey ingredientingredient listnatural ingredients
Họ từingredient (n)
Thành phần trong công thức nấu ăn.
—
/pæn/
danh từ
chảo
I need a pan to cook the eggs.
Tôi cần một cái chảo để nấu trứng.
Chi tiết
Heat the oil in a pan.Đun nóng dầu trong chảo.
Đồng nghĩafrying panskillet
Cụm hay dùngnon-stick panpan frypan lid
Chảo để chiên, xào
—
/spuːn/
n
Muỗng, thìa
I use a spoon to eat my soup every day.
Tôi sử dụng một cái muỗng để ăn súp mỗi ngày.
Chi tiết
Stir the soup with a spoon.Khuấy súp bằng muỗng.
Đồng nghĩaspoonfulscoop
Cụm hay dùngtablespoonteaspoon
Muỗng dùng để ăn hoặc múc.
—
/swiːt/
tính từ
ngọt ngào
This cake is very sweet.
Chiếc bánh này rất ngọt.
Chi tiết
The cake is very sweet.Cái bánh rất ngọt.
Đồng nghĩasugarykind
Cụm hay dùngsweet tastesweet smilesweet person
Họ từsweetness (n)sweetly (adv)
Vừa chỉ vị ngọt vừa chỉ tính cách dễ thương.
—
/ˈsɔːlti/
adj
mặn
The chips are very salty.
Khoai tây chiên rất mặn.
Chi tiết
The soup is too salty.Súp mặn quá.
Đồng nghĩabrinysaline
Cụm hay dùngsalty snacksalty taste
Họ từsalt (n)saltiness (n)
Vị mặn, không phải mặn mà
—
/ˈspaɪsi/
adj
cay
Vietnamese food can be very spicy.
Đồ ăn Việt Nam có thể rất cay.
Chi tiết
I love spicy curry.Tôi thích cà ri cay.
Đồng nghĩahotpungent
Cụm hay dùngspicy foodspicy sauce
Họ từspice (n)spiciness (n)
Cay do gia vị, không phải nhiệt
—
/pleɪt/
danh từ
đĩa
The plate is on the table.
Đĩa nằm trên bàn.
Chi tiết
He put the steak on a plate.Anh ấy đặt miếng bít tết lên đĩa.
Đồng nghĩadishplatter
Cụm hay dùngclean plateplate of foodpaper plate
Đĩa để đựng thức ăn
—
/boʊl/
danh từ
bát
Please put the fruit in the bowl.
Xin hãy để trái cây vào bát.
Chi tiết
She ate a bowl of soup.Cô ấy ăn một bát súp.
Đồng nghĩacontainerbasin
Cụm hay dùngmixing bowlsoup bowlbowl of cereal
Bát, tô để đựng thức ăn lỏng
—
/kʌp/
danh từ
cái cốc
I drink coffee from a cup.
Tôi uống cà phê từ một cái cốc.
Chi tiết
She broke a cup.Cô ấy làm vỡ một cái cốc.
Đồng nghĩamugglass
Cụm hay dùnga cup of coffeedrink from a cup
Họ từcupful (n)
Dụng cụ uống nước có quai.
—
/hiːt/
danh từ
sức nóng, cái nóng; nhiệt
The heat is too much today.
Nhiệt độ hôm nay quá cao.
Chi tiết
The heat from the sun is intense.Nhiệt từ mặt trời rất gay gắt.
Đồng nghĩawarmthtemperature
Cụm hay dùngheat uphigh heatheat wave
Họ từhot (adj)heater (n)
Nhiệt độ cao, có thể dùng như động từ
—
/ɡreɪt/
v
bào, nạo
Grate some cheese on the pasta.
Bào một ít phô mai lên mì Ý.
Chi tiết
Grate some lemon zest.Bào một ít vỏ chanh.
Đồng nghĩashredrasp
Cụm hay dùnggrate cheesegrate carrots
Họ từgrater (n)grated (adj)
Bào nhỏ bằng dụng cụ
—
/niːd/
v
nhào bột
Knead the dough for ten minutes.
Nhào bột trong mười phút.
Chi tiết
Knead the dough for ten minutes.Nhào bột trong mười phút.
Đồng nghĩaworkmassage
Cụm hay dùngknead doughknead bread
Họ từkneader (n)kneading (n)
Nhào bột bằng tay
—
/roʊl/
động từ
cuộn
Please roll the paper.
Xin vui lòng cuộn giấy lại.
Chi tiết
The ball rolled down the hill.Quả bóng lăn xuống đồi.
Đồng nghĩarotateturn
Cụm hay dùngroll a ballroll up a carpet
Họ từroller (n)rolling (adj)
Lăn hoặc cuộn tròn.
—
/sprɛd/
v
phết, trét (bơ, mứt lên bánh)
Spread some butter on the toast.
Phết một ít bơ lên bánh mì nướng.
—
/ˈmɛʒər/
động từ
đo lường
We need to measure the length of the table.
Chúng ta cần đo chiều dài của bàn.
Chi tiết
Measure the ingredients carefully.Đo lường nguyên liệu cẩn thận.
Đồng nghĩaquantifygauge
Cụm hay dùngmeasure the lengthmeasure accurately
Họ từmeasurement (n)measurable (adj)
Xác định kích thước hoặc số lượng.
—
/weɪ/
v
cân
Weigh the chicken before cooking.
Cân con gà trước khi nấu.
Chi tiết
Weigh the flour before mixing.Cân bột trước khi trộn.
Đồng nghĩameasurebalance
Cụm hay dùngweigh ingredientsweigh yourself
Họ từweight (n)weighing (n)
Cân để biết trọng lượng
—
/dɪʃ/
danh từ
món ăn
This dish is very tasty.
Món ăn này rất ngon.
Chi tiết
This dish is delicious.Món này ngon quá.
Đồng nghĩaplatemeal
Cụm hay dùngwash the dishesmain dish
Họ từdish (v)dishware (n)
Vừa là đĩa vừa là món ăn
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...