Kho từ › Collocations · science › examine evidence

examine evidence

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
xem xét bằng chứng
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈɛvɪdəns/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˈɛvɪdəns/
to look closely at facts or information
It is important to examine evidence carefully in research.
→ Việc xem xét bằng chứng một cách cẩn thận trong nghiên cứu là rất quan trọng.
The team will examine evidence before making conclusions.→ Nhóm sẽ xem xét bằng chứng trước khi đưa ra kết luận.
Đồng nghĩa
analyze evidencereview evidence
Collocations
examine scientific evidenceexamine legal evidence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tỉ mỉ trong nghiên cứu.
Cụm từ này thường thấy trong các nghiên cứu và báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...