Kho từ › Collocations · science › evaluate evidence

evaluate evidence

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
đánh giá bằng chứng
UK /ɪˈvæljueɪt ˈɛvɪdəns/ · US /ɪˈvæljueɪt ˈɛvɪdəns/
to assess the information supporting a claim
It's important to evaluate evidence critically.
→ Việc đánh giá bằng chứng một cách phê phán là rất quan trọng.
They will evaluate evidence to support their theory.→ Họ sẽ đánh giá bằng chứng để hỗ trợ lý thuyết của mình.
Đồng nghĩa
assess evidenceanalyze evidence
Collocations
evaluate scientific evidenceevaluate experimental evidence
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng đánh giá trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong pháp lý và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...