Kho từ › Collocations · science › propose solutions

propose solutions

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
đề xuất giải pháp
UK /prəˈpoʊz səˈluːʃənz/ · US /prəˈpoʊz səˈluːʃənz/
to suggest ways to solve problems
Researchers propose solutions to environmental challenges.
→ Các nhà nghiên cứu đề xuất giải pháp cho những thách thức về môi trường.
It's vital to propose solutions for public health issues.→ Việc đề xuất giải pháp cho các vấn đề sức khỏe cộng đồng là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
suggest solutionsoffer solutions
Collocations
propose innovative solutionspropose practical solutions
🎯 IELTS: Cụm từ này thể hiện khả năng sáng tạo trong bài viết.
Dùng để chỉ việc đưa ra ý tưởng giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...