Kho từ › Collocations · tourism › book travel accommodations

book travel accommodations

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
đặt chỗ ở trong chuyến đi
UK /bʊk ˈtrævəl əˌkɒməˈdeɪʃənz/ · US /bʊk ˈtrævəl əˌkɒməˈdeɪʃənz/
reserve places to stay during a trip
It's wise to book travel accommodations early during peak season.
→ Thật khôn ngoan khi đặt chỗ ở sớm trong mùa cao điểm.
She booked travel accommodations online before her trip.→ Cô ấy đã đặt chỗ ở trực tuyến trước chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
reserve lodgingssecure accommodations
Collocations
find travel accommodationsconfirm travel accommodations
🎯 IELTS: Mô tả quy trình đặt phòng để thể hiện kỹ năng tổ chức.
Cụm từ này rất phổ biến khi nói về du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...