attend cultural events
Nghĩa
Định nghĩa · take part in activities celebrating culture
“Travelers often attend cultural events during their trips.”Du khách thường tham gia các sự kiện văn hóa trong chuyến đi của họ.
“She loves to attend cultural events wherever she goes.”Cô ấy thích tham gia các sự kiện văn hóa bất cứ nơi nào cô ấy đến.
Mẹo IELTS · Mô tả sự kiện văn hóa để thể hiện sự phong phú của trải nghiệm.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh du lịch văn hóa.