Kho từ › Collocations · science › validate theories

validate theories

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
xác thực lý thuyết
UK /ˈvælɪˌdeɪt ˈθɪriz/ · US /ˈvælɪˌdeɪt ˈθɪriz/
to confirm or support scientific ideas with evidence
Researchers aim to validate theories through experiments.
→ Các nhà nghiên cứu nhằm xác thực lý thuyết thông qua các thí nghiệm.
We need to validate theories before applying them.→ Chúng ta cần xác thực lý thuyết trước khi áp dụng chúng.
Đồng nghĩa
confirm theoriessupport theories
Collocations
validate scientific theoriesvalidate theoretical models
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vai trò của việc xác thực trong bài viết.
Xác thực lý thuyết là bước quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...