Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase travel options

/ɪnˈkriːs ˈtrævəl ˈɑːpʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường lựa chọn cho du khách phr.

Định nghĩa · to offer more choices for travelers

“Airlines are working to increase travel options for their customers.”Các hãng hàng không đang nỗ lực để tăng cường lựa chọn cho khách hàng của họ.

“Travel agencies need to increase travel options to attract more clients.”Các công ty du lịch cần tăng cường lựa chọn để thu hút nhiều khách hàng hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu thống kê để hỗ trợ lập luận của bạn.

Ghi chú · Rất quan trọng trong ngành du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...