Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen cultural exchange

/ˈstrɛngθən ˈkʌltʃərəl ɪksˈʧeɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường việc chia sẻ các ý tưởng và thực hành văn hóa phr.

Định nghĩa · to enhance the sharing of cultural ideas and practices

“Programs are designed to strengthen cultural exchange between nations.”Các chương trình được thiết kế để tăng cường việc trao đổi văn hóa giữa các quốc gia.

“Cultural festivals can help strengthen cultural exchange among communities.”Các lễ hội văn hóa có thể giúp tăng cường trao đổi văn hóa giữa các cộng đồng.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng các ví dụ cụ thể để minh họa cho sự trao đổi văn hóa.

Ghi chú · Rất quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ quốc tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...