Kho từ › Collocations · science › observe trends

observe trends

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
quan sát xu hướng
UK /əbˈzɜːrv trɛndz/ · US /əbˈzɜːrv trɛndz/
to watch and notice changes over time
Researchers observe trends in climate change data.
→ Các nhà nghiên cứu quan sát xu hướng trong dữ liệu biến đổi khí hậu.
It's important to observe trends in consumer behavior.→ Việc quan sát xu hướng trong hành vi tiêu dùng là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
monitor trendstrack trends
Collocations
observe market trendsobserve social trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích xu hướng.
Rất hữu ích khi phân tích dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...