Kho từ › Collocations · science › explore possibilities

explore possibilities

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
khám phá khả năng
UK /ɪkˈsplɔːr pəˈzɪbəlɪtiz/ · US /ɪkˈsplɔːr pəˈzɪbəlɪtiz/
to investigate potential options or outcomes
Researchers explore possibilities for new technologies.
→ Các nhà nghiên cứu khám phá khả năng cho công nghệ mới.
We should explore possibilities for renewable energy.→ Chúng ta nên khám phá khả năng cho năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
investigate optionsconsider alternatives
Collocations
explore opportunitiesexplore solutions
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ phong phú để thể hiện ý tưởng của bạn.
Thường dùng trong bối cảnh phát triển và đổi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...