Kho từ › Collocations · science › present findings

present findings

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
trình bày kết quả
UK /prɪˈzɛnt ˈfaɪndɪŋz/ · US /prɪˈzɛnt ˈfaɪndɪŋz/
to share results or outcomes of research
The researchers will present findings at the conference.
→ Các nhà nghiên cứu sẽ trình bày kết quả tại hội nghị.
She had to present findings to her peers.→ Cô ấy phải trình bày kết quả cho các đồng nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
share findingsreport findings
Collocations
present research findingspresent key findings
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng truyền đạt thông tin trong bài viết.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...