Kho từ › Collocations · science › identify challenges

identify challenges

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
xác định thách thức
UK /aɪˈdɛntɪfaɪ ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /aɪˈdɛntɪfaɪ ˈtʃælɪndʒɪz/
to recognize and define problems or obstacles
It's crucial to identify challenges before starting a project.
→ Việc xác định thách thức là rất quan trọng trước khi bắt đầu một dự án.
They need to identify challenges in the research process.→ Họ cần xác định thách thức trong quy trình nghiên cứu.
Đồng nghĩa
recognize challengesdetermine challenges
Collocations
identify key challengesidentify potential challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng nhận thức trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong quản lý dự án và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...