Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce emissions

B2 IELTS

Nghĩa

giảm lượng khí thải phr.

Định nghĩa · to make less harmful gases released into the air

“Governments should work together to reduce emissions.”Các chính phủ nên hợp tác để giảm lượng khí thải.

“Companies are trying to reduce emissions to meet regulations.”Các công ty đang cố gắng giảm lượng khí thải để đáp ứng quy định.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện ý kiến về chính sách môi trường.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...