EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › clean air
clean air
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
không khí sạch
UK
·
US
air that is free from pollution
We all deserve to breathe clean air.
→ Tất cả chúng ta đều xứng đáng được hít thở không khí sạch.
Cities must work to ensure clean air for residents.
→ Các thành phố phải làm việc để đảm bảo không khí sạch cho cư dân.
Đồng nghĩa
pure air
unpolluted air
Collocations
maintain clean air
ensure clean air
🎯
IELTS:
Nhấn mạnh tầm quan trọng của không khí sạch trong bài viết.
Cụm từ này rất quan trọng trong các vấn đề sức khỏe cộng đồng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
waste management
quản lý chất thải
pollution control
kiểm soát ô nhiễm
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...