Kho từ › Collocations · environment › clean air

clean air

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
không khí sạch
UK · US
air that is free from pollution
We all deserve to breathe clean air.
→ Tất cả chúng ta đều xứng đáng được hít thở không khí sạch.
Cities must work to ensure clean air for residents.→ Các thành phố phải làm việc để đảm bảo không khí sạch cho cư dân.
Đồng nghĩa
pure airunpolluted air
Collocations
maintain clean airensure clean air
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của không khí sạch trong bài viết.
Cụm từ này rất quan trọng trong các vấn đề sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...