EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › conserve energy
conserve energy
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
tiết kiệm năng lượng
UK
·
US
to use less energy to save resources
It's important to conserve energy at home.
→ Việc tiết kiệm năng lượng ở nhà rất quan trọng.
We should all try to conserve energy during winter.
→ Chúng ta nên cố gắng tiết kiệm năng lượng trong mùa đông.
Đồng nghĩa
save energy
reduce energy consumption
Collocations
conserve natural resources
conserve electricity
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh việc tiết kiệm năng lượng.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về tiết kiệm năng lượng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
pollution control
kiểm soát ô nhiễm
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...