EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › climate action
climate action
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
hành động khí hậu
UK
·
US
steps taken to address climate change
Climate action is necessary to protect our planet.
→ Hành động khí hậu là cần thiết để bảo vệ hành tinh của chúng ta.
Many organizations support climate action initiatives.
→ Nhiều tổ chức hỗ trợ các sáng kiến hành động khí hậu.
Đồng nghĩa
climate measures
climate initiatives
Collocations
take climate action
support climate action
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự ủng hộ cho các hành động khí hậu.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách khí hậu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
pollution control
kiểm soát ô nhiễm
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...