Kho từ › Collocations · science › measure effectiveness

measure effectiveness

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
đo lường hiệu quả
UK /ˈmɛʒər ɪˈfɛktɪvnəs/ · US /ˈmɛʒər ɪˈfɛktɪvnəs/
to assess how well something works
We need to measure effectiveness to improve our methods.
→ Chúng ta cần đo lường hiệu quả để cải thiện phương pháp của mình.
The study aims to measure effectiveness in treatment.→ Nghiên cứu nhằm đo lường hiệu quả trong điều trị.
Đồng nghĩa
assess impactevaluate success
Collocations
measure successmeasure performance
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của đánh giá.
Thường dùng trong nghiên cứu và đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...