Kho từ › Collocations · science › assess findings

assess findings

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
đánh giá phát hiện
UK /əˈsɛs ˈfaɪndɪŋz/ · US /əˈsɛs ˈfaɪndɪŋz/
to evaluate the results of research
Experts assess findings to determine their significance.
→ Các chuyên gia đánh giá phát hiện để xác định tầm quan trọng của chúng.
They assess findings before making recommendations.→ Họ đánh giá phát hiện trước khi đưa ra khuyến nghị.
Đồng nghĩa
evaluate resultsreview findings
Collocations
assess evidenceassess data
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá.
Cần thiết trong quy trình nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...