Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost local tourism

/buːst ˈloʊkəl ˈtʊərɪzəm/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường du lịch địa phương phr.

Định nghĩa · to increase the number of visitors in a local area

“Local festivals can significantly boost local tourism.”Các lễ hội địa phương có thể làm tăng cường du lịch địa phương đáng kể.

“Promotions and discounts can help boost local tourism during off-seasons.”Các chương trình khuyến mãi và giảm giá có thể giúp tăng cường du lịch địa phương trong mùa thấp điểm.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các cách để thúc đẩy du lịch địa phương có thể giúp bài viết nổi bật hơn.

Ghi chú · Rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế của địa phương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...