Kho từ › Collocations · science › refine methods

refine methods

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
tinh chỉnh phương pháp.
UK /rɪˈfaɪn ˈmɛθədz/ · US /rɪˈfaɪn ˈmɛθədz/
to improve techniques for better results.
We need to refine methods to achieve more accurate results.
→ Chúng ta cần tinh chỉnh phương pháp để đạt được kết quả chính xác hơn.
Researchers often refine methods based on feedback.→ Các nhà nghiên cứu thường tinh chỉnh phương pháp dựa trên phản hồi.
Đồng nghĩa
improve methodsenhance techniques
Collocations
refine research methodsrefine experimental methods
🎯 IELTS: Sử dụng 'refine methods' để thể hiện tính linh hoạt trong nghiên cứu.
Tinh chỉnh phương pháp giúp tối ưu hóa quá trình nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...