magazine
/ˌmæɡəˈziːn/ A2 phổ biến #570
Nghĩa
Tạp chí
n.
Định nghĩa · A publication with articles and pictures.
“Fashion magazine.”Tạp chí thời trang.
“She works for a fashion magazine.”Cô ấy làm việc cho một tạp chí thời trang.
Đồng nghĩa
journalperiodical
Cụm hay dùng
magazine articlemagazine subscription
Mẹo IELTS · Sử dụng 'magazine' để nói về sở thích đọc.
Ghi chú · Đếm được, phát âm nhấn âm cuối.