Kho từ › Collocations · tourism › capture local culture

capture local culture

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
ghi lại văn hóa địa phương
UK /ˈkæpʧər ˈloʊkəl ˈkʌltʃər/ · US /ˈkæpʧər ˈloʊkəl ˈkʌltʃər/
to record or express the essence of a community's way of life
Photographers aim to capture local culture in their work.
→ Các nhiếp ảnh gia nhằm mục đích ghi lại văn hóa địa phương trong công việc của họ.
Travel blogs often capture local culture through storytelling.→ Các blog du lịch thường ghi lại văn hóa địa phương qua các câu chuyện.
Đồng nghĩa
document local culturerepresent local culture
Collocations
capture cultural essencecapture community traditions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bạn muốn nói về việc ghi lại văn hóa trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghệ thuật và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...