Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote cultural awareness

/prəˈmoʊt ˈkʌltʃərəl əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau phr.

Định nghĩa · increase understanding of different cultures

“Travel programs often promote cultural awareness among participants.”Các chương trình du lịch thường tăng cường nhận thức văn hóa cho người tham gia.

“Workshops can promote cultural awareness in local communities.”Các buổi hội thảo có thể nâng cao nhận thức văn hóa trong cộng đồng địa phương.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các bài luận về du lịch và văn hóa.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong việc giao lưu văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...