Kho từ
› Collocations · tourism › engage with local communities
engage with local communities
B2phr.📁 Collocations · tourismIELTS
tương tác và kết nối với người dân trong khu vực
UK /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈloʊkəl kəˈmjunɪtiz/ ·
US /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈloʊkəl kəˈmjunɪtiz/
interact and connect with people in the area
Volunteering helps travelers engage with local communities.
→ Tình nguyện giúp du khách tương tác với cộng đồng địa phương.
Travelers should engage with local communities for a richer experience.→ Du khách nên tương tác với cộng đồng địa phương để có trải nghiệm phong phú hơn.
Đồng nghĩa
connect with local peopleinteract with locals
Collocations
engage with local cultureengage with community initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự kết nối và giao lưu văn hóa.