Kho từ › Collocations · science › explore challenges

explore challenges

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
khám phá thách thức
UK /ɪkˈsplɔːr ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈtʃælɪndʒɪz/
to investigate and understand difficulties
They explore challenges in renewable energy development.
→ Họ khám phá thách thức trong phát triển năng lượng tái tạo.
It's important to explore challenges in scientific research.→ Việc khám phá thách thức trong nghiên cứu khoa học là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
investigate challengesanalyze challenges
Collocations
explore solutionsexplore opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của bạn.
Cụm từ này thể hiện khả năng phân tích các vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...