Kho từ › Collocations · science › collect evidence

collect evidence

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
thu thập chứng cứ
UK /kəˈlɛkt ˈɛvɪdəns/ · US /kəˈlɛkt ˈɛvɪdəns/
to gather information to support a claim
Detectives collect evidence to solve crimes.
→ Các thám tử thu thập chứng cứ để giải quyết tội phạm.
Researchers collect evidence to back their theories.→ Các nhà nghiên cứu thu thập chứng cứ để hỗ trợ lý thuyết của họ.
Đồng nghĩa
gather evidenceassemble evidence
Collocations
collect datacollect samples
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng thu thập thông tin trong IELTS.
Thường sử dụng trong nghiên cứu và điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...