began
/bɪˈɡæn/ A2
Nghĩa
bắt đầu
động từ
Định nghĩa · To start or commence something.
“The class began at 9 AM.”Lớp học bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
“She began her career as a teacher.”Cô ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò giáo viên.
Trái nghĩa
ended
Cụm hay dùng
began tobegan withbegan the process
Họ từ
begin (v)
Cấu tạoTừ 'begin' chuyển sang quá khứ.
Mẹo IELTS · Dùng 'began' để mô tả sự khởi đầu trong IELTS.
Ghi chú · Bắt đầu có thể là bước quan trọng.