Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "ended". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (24)
descended
có nguồn gốc từ
unamended
không sửa chữa; giữ nguyên; nguyên vẹn
unblended
tính từ: không pha (rượu, chè, thuốc)
intendedly
xem intended
offendedly
phó từ: xúc phạm
open-ended
bỏ ngỏ; không hạn chế, không mục đích, không giới hạn
unexpended
không tiêu đến
unextended
tính từ: không gia hạn, không kéo dài
unfriended
không có bạn; không bạn bè
unoffended
không bị xúc phạm, không bị sĩ nhục
pretendedly
xem pretended
unbefriended
tính từ: không bạn bè
unapprehended
tính từ: không hiểu rõ
uncomprehended
không hiểu được; không tài nào hiểu nổi
extended memory
(Tech) bộ nhớ nối dài
extended precision
(Tech) độ chính xác nối dài
extended addressing
(Tech) định vị nối dài, định địa chỉ nối dài
extended-precision word
(Tech) từ có dộ chính xác nối dài
extended
(ngôn ngữ) mở rộng
intended
tính từ: có định ý, có dụng ý, đã được nhằm; chờ đợi
suspended
lơ lửng; huyền phù
unintended
không được định hướng trước, không do dự tính trước
unattended
tính từ: không có người đi theo (hầu, giữ, chăm nom, phục dịch)
untended
tính từ: không được trông nom, không ai chăm sóc, không được gi…