Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“ended” là quá khứ của end — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #278

end

//

  • (Tech) cuối, đầu cuối; cuối màn hình; chấm dứt (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. either extremity of something that has length\nn. the point in time at which something ends\nn. the concluding parts of an event or occurrence\nn. a final part or section

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...