Kho từ › Collocations · business › make a profit

make a profit

B1 phr. 📁 Collocations · business IELTS
kiếm lợi nhuận
UK /meɪk ə ˈprɒfɪt/ · US /meɪk ə ˈprɒfɪt/
To earn money from a business or investment.
The company aims to make a profit this year.
→ Công ty đặt mục tiêu kiếm lợi nhuận trong năm nay.
It's important to make a profit to sustain the business.→ Việc kiếm lợi nhuận là quan trọng để duy trì doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
earn profitgenerate profit
Collocations
make a significant profitmake profits quickly
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi nói về kinh tế.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...