Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create opportunity

/kreɪt ˌɑːpərˈtunɪti/ B1 IELTS

Nghĩa

tạo cơ hội phr.

Định nghĩa · To make a chance for something to happen.

“This program will create opportunities for young people.”Chương trình này sẽ tạo cơ hội cho giới trẻ.

“Networking can create opportunities for career advancement.”Mạng lưới quan hệ có thể tạo cơ hội thăng tiến nghề nghiệp.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài viết về giáo dục và việc làm.

Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh phát triển nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...