Kho từ › Collocations · business › set targets

set targets

B1 phr. 📁 Collocations · business IELTS
đặt mục tiêu
UK /sɛt ˈtɑːrɡɪts/ · US /sɛt ˈtɑːrɡɪts/
To define specific goals to achieve.
It's important to set targets for your team.
→ Việc đặt mục tiêu cho nhóm của bạn là rất quan trọng.
They set targets for sales growth this quarter.→ Họ đã đặt mục tiêu cho sự tăng trưởng doanh số trong quý này.
Đồng nghĩa
establish goalsdefine objectives
Collocations
realistic targetsset ambitious targets
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về mục tiêu cụ thể trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Là một phần quan trọng trong quản lý dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...