heavy
/ˈhɛvi/ A2
Nghĩa
nặng
tính từ
Định nghĩa · Having a lot of weight; difficult to lift or carry.
“This box is too heavy to lift.”Cái hộp này quá nặng để nâng lên.
“The suitcase is too heavy to carry.”Vali quá nặng để mang.
Cụm hay dùng
heavy boxheavy rain
Mẹo IELTS · Sử dụng 'heavy' để nhấn mạnh trọng lượng trong bài viết.
Ghi chú · Trái nghĩa với 'light' (nhẹ).