EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› heavy
heavy
A2
tính từ
nặng
UK /ˈhɛvi/
·
US /ˈhɛvi/
Having a lot of weight; difficult to lift or carry.
This box is too heavy to lift.
→ Cái hộp này quá nặng để nâng lên.
The suitcase is too heavy to carry.
→ Vali quá nặng để mang.
Đồng nghĩa
weighty
massive
Trái nghĩa
light
easy
Collocations
heavy box
heavy rain
Họ từ
heavily (adv)
heaviness (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'heavy' để nhấn mạnh trọng lượng trong bài viết.
Trái nghĩa với 'light' (nhẹ).
Có trong các bộ
📔
68. Vật liệu & Chất liệu
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 27
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...