Kho từ › heavy

heavy

A2 tính từ
nặng
UK /ˈhɛvi/ · US /ˈhɛvi/
Having a lot of weight; difficult to lift or carry.
This box is too heavy to lift.
→ Cái hộp này quá nặng để nâng lên.
The suitcase is too heavy to carry.→ Vali quá nặng để mang.
Đồng nghĩa
weightymassive
Trái nghĩa
lighteasy
Collocations
heavy boxheavy rain
Họ từ
heavily (adv)heaviness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'heavy' để nhấn mạnh trọng lượng trong bài viết.
Trái nghĩa với 'light' (nhẹ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...