covered
/ˈkʌvərd/ A2
Nghĩa
được bao phủ
động từ
Định nghĩa · To be covered or protected by something.
“The table is covered with a cloth.”Cái bàn được bao phủ bằng một cái khăn.
“The house was covered in snow.”Ngôi nhà được bao phủ bởi tuyết.
Cụm hay dùng
covered infully coveredpartially covered
Mẹo IELTS · Dùng 'covered' để mô tả điều kiện trong bài viết.
Ghi chú · Được bao phủ có thể chỉ trạng thái vật lý.