Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

covered

/ˈkʌvərd/ A2

Nghĩa

được bao phủ động từ

Định nghĩa · To be covered or protected by something.

“The table is covered with a cloth.”Cái bàn được bao phủ bằng một cái khăn.

“The house was covered in snow.”Ngôi nhà được bao phủ bởi tuyết.

Mẹo IELTS · Dùng 'covered' để mô tả điều kiện trong bài viết.

Ghi chú · Được bao phủ có thể chỉ trạng thái vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...