speak fluently
Nghĩa
Định nghĩa · to talk smoothly and easily in a language
“She can speak fluently in three languages.”Cô ấy có thể nói trôi chảy bằng ba ngôn ngữ.
“To speak fluently, practice is essential.”Để nói trôi chảy, việc luyện tập là rất cần thiết.
Mẹo IELTS · Trình bày kỹ năng nói trong phần Speaking.
Ghi chú · Dùng để chỉ khả năng nói mà không bị ngắt quãng.