Kho từ › Collocations · language › speak fluently

speak fluently

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
nói trôi chảy
UK /spiːk ˈfluːəntli/ · US /spiːk ˈfluːəntli/
to talk smoothly and easily in a language
She can speak fluently in three languages.
→ Cô ấy có thể nói trôi chảy bằng ba ngôn ngữ.
To speak fluently, practice is essential.→ Để nói trôi chảy, việc luyện tập là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
talk smoothlycommunicate easily
Collocations
speak a language fluentlyspeak fluently in public
🎯 IELTS: Trình bày kỹ năng nói trong phần Speaking.
Dùng để chỉ khả năng nói mà không bị ngắt quãng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...