EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · language › language skills
language skills
B2
phr.
📁 Collocations · language
IELTS
kỹ năng ngôn ngữ
UK /ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
·
US /ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
abilities related to understanding and using a language
Employers look for candidates with strong language skills.
→ Nhà tuyển dụng tìm kiếm ứng viên có kỹ năng ngôn ngữ tốt.
Improving your language skills takes time and practice.
→ Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn cần thời gian và luyện tập.
Đồng nghĩa
linguistic skills
communication skills
Collocations
develop language skills
assess language skills
🎯
IELTS:
Đề cập đến kỹ năng ngôn ngữ trong CV của bạn.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh học tập và nghề nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
learn a language
/lɜrn ə ˈlæŋɡwɪdʒ/
học một ngôn ngữ
speak fluently
/spiːk ˈfluːəntli/
nói trôi chảy
language barrier
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbærɪər/
rào cản ngôn ngữ
translate accurately
/trænsˈleɪt ˈækjʊrətli/
dịch chính xác
native speaker
/ˈneɪtɪv ˈspiːkər/
người nói tiếng bản ngữ
language proficiency
/ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈfɪʃənsi/
thành thạo ngôn ngữ
language learning
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
học ngôn ngữ
practice speaking
/ˈpræktɪs ˈspiːkɪŋ/
luyện nói
Có trong các bộ
🔗
Collocations · language
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...