set together
Nghĩa
Định nghĩa · to arrange or organize things in one place
“Let's set together the chairs for the meeting.”Hãy sắp xếp lại những chiếc ghế cho cuộc họp.
“They set together the plans for the project.”Họ đã sắp xếp các kế hoạch cho dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về tổ chức trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc sắp xếp tổ chức.