Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set together

/sɛt təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

sắp xếp hoặc tổ chức mọi thứ lại một chỗ v.

Định nghĩa · to arrange or organize things in one place

“Let's set together the chairs for the meeting.”Hãy sắp xếp lại những chiếc ghế cho cuộc họp.

“They set together the plans for the project.”Họ đã sắp xếp các kế hoạch cho dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về tổ chức trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc sắp xếp tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...