Kho từ › Phrasal verbs · together › set together

set together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
sắp xếp hoặc tổ chức mọi thứ lại một chỗ
UK /sɛt təˈɡɛðər/ · US /sɛt təˈɡɛðər/
to arrange or organize things in one place
Let's set together the chairs for the meeting.
→ Hãy sắp xếp lại những chiếc ghế cho cuộc họp.
They set together the plans for the project.→ Họ đã sắp xếp các kế hoạch cho dự án.
Đồng nghĩa
arrangeorganize
Collocations
set together plansset together materialsset together schedules
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tổ chức trong bài viết.
Dùng khi nói về việc sắp xếp tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...