Kho từ › Phrasal verbs · together › catch together

catch together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
gặp lại ai đó sau một thời gian xa cách.
UK /kæʧ/ · US /kæʧ/
to meet someone after a period of time apart.
It's great to catch together after so many years.
→ Thật tuyệt khi gặp lại nhau sau nhiều năm.
Let’s catch together this weekend for coffee.→ Chúng ta hãy gặp nhau vào cuối tuần này để uống cà phê.
Đồng nghĩa
meet upreunite
Collocations
catch together with friendscatch together after years
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về việc gặp gỡ.
Dùng để chỉ việc gặp lại bạn bè hoặc người thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...