Kho từ › Phrasal verbs · together › gather together

gather together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
tập hợp hoặc thu thập ở một nơi.
UK /ˈɡæðər təˈɡɛðər/ · US /ˈɡæðər təˈɡɛðər/
to collect or assemble in one place.
We will gather together at the park for the picnic.
→ Chúng ta sẽ tập trung tại công viên cho buổi dã ngoại.
They gathered together to discuss the issues.→ Họ đã tập hợp lại để thảo luận về các vấn đề.
Đồng nghĩa
assemblecollect
Collocations
gather together for a meetinggather together for a celebrationgather together in support
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh tập hợp mọi người lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...