Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gather together

/ˈɡæðər təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

tập hợp hoặc thu thập ở một nơi. v.

Định nghĩa · to collect or assemble in one place.

“We will gather together at the park for the picnic.”Chúng ta sẽ tập trung tại công viên cho buổi dã ngoại.

“They gathered together to discuss the issues.”Họ đã tập hợp lại để thảo luận về các vấn đề.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tập hợp mọi người lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...