Kho từ › Phrasal verbs · together › bring it all together

bring it all together

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
kết hợp các phần khác nhau thành một tổng thể.
UK /brɪŋ ɪt ɔl təˈɡɛðər/ · US /brɪŋ ɪt ɔl təˈɡɛðər/
to combine different parts into a whole.
At the end of the presentation, I'll bring it all together.
→ Cuối buổi thuyết trình, tôi sẽ kết hợp tất cả lại.
Let’s bring it all together and see the final result.→ Hãy kết hợp tất cả lại và xem kết quả cuối cùng.
Đồng nghĩa
combineintegrateunify
Collocations
bring it all together in a projectbring it all together for a planbring it all together in a report
🎯 IELTS: Sử dụng khi tóm tắt ý tưởng trong bài thi Speaking.
Thường dùng trong ngữ cảnh kết thúc một công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...