bring it all together
Nghĩa
Định nghĩa · to combine different parts into a whole.
“At the end of the presentation, I'll bring it all together.”Cuối buổi thuyết trình, tôi sẽ kết hợp tất cả lại.
“Let’s bring it all together and see the final result.”Hãy kết hợp tất cả lại và xem kết quả cuối cùng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi tóm tắt ý tưởng trong bài thi Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kết thúc một công việc.