Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

serve

/sɜrv/ A2

Nghĩa

phục vụ động từ

Định nghĩa · To provide help or assistance to someone.

“They serve lunch at noon.”Họ phục vụ bữa trưa vào lúc trưa.

“The waiter will serve us shortly.”Người phục vụ sẽ phục vụ chúng tôi sớm.

Mẹo IELTS · Dùng 'serve' để mô tả vai trò trong bài nói.

Ghi chú · Phục vụ đồ ăn hoặc khách hàng

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...