| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈnɔːr.mə.li/
|
trạng từ |
thông thường
I normally wake up at 7 AM.
Tôi thường dậy vào lúc 7 giờ sáng.
Chi tiếtI normally wake up early.Tôi thường dậy sớm.
Đồng nghĩausuallytypically
Cụm hay dùngnormally expectednormally found
Dùng để chỉ thói quen hoặc thông lệ.
|
— |
|
/əˈkeɪʒənəli/
|
adv |
thỉnh thoảng
I occasionally eat fast food.
Tôi thỉnh thoảng ăn đồ ăn nhanh.
Chi tiếtI occasionally visit my grandparents.Tôi thỉnh thoảng thăm ông bà.
Đồng nghĩasometimesperiodically
Cụm hay dùngoccasionally visitoccasionally seeoccasionally eat
Dùng để chỉ tần suất.
|
— |
|
seldom
/ˈseldəm/
|
adv. |
hiếm khi
The old shop seldom opens before nine in the morning.
Cửa hàng cũ hiếm khi mở trước chín giờ sáng.
Chi tiếtĐồng nghĩararelyhardly ever
Trang trọng (fml), hay dùng trong văn viết. Cùng nghĩa "rarely".
|
— |
|
/ˌhɑːdli ˈevə/
|
adv. |
hầu như không bao giờ
My father hardly ever misses the evening news.
Bố tôi hầu như không bao giờ bỏ lỡ bản tin buổi tối.
Chi tiếtĐồng nghĩararelyseldom
Nghĩa gần "almost never". Bản thân đã mang nghĩa phủ định — KHÔNG dùng thêm "not".
|
— |
|
/ˈkʌrəntli/
|
adv. |
hiện tại, hiện giờ (vào lúc này)
I am currently living in Hai Phong, but I grew up in Nam Dinh.
Hiện tại tớ đang sống ở Hải Phòng, nhưng tớ lớn lên ở Nam Định.
Chi tiếtĐồng nghĩaat the momentright now
Cụm hay dùngcurrently livingcurrently available
Nghĩa "hiện tại" — chính là nghĩa mà "actually" KHÔNG mang. Chớ nhầm hai từ này.
|
— |
|
/ˈmoʊstli/
|
trạng từ |
chủ yếu
I mostly eat vegetables.
Tôi chủ yếu ăn rau.
Chi tiếtI mostly work from home.Tôi chủ yếu làm việc ở nhà.
Đồng nghĩamainlyprimarily
Cụm hay dùngmostly likelymostly used
Họ từmost (adj/adv)almost (adv)
Không nhầm với 'most' (hầu hết).
|
— |
|
what if
/ˌwɒt ˈɪf/
|
phr. |
Nếu ....thì sao
What if we miss the train? We should leave earlier.
Nhỡ lỡ tàu thì sao? Mình nên đi sớm hơn.
Chi tiết Nêu tình huống giả định (thường mang ý lo lắng). Mẫu "What if + mệnh đề".
|
— |
|
/sɜrv/
|
động từ |
phục vụ
They serve lunch at noon.
Họ phục vụ bữa trưa vào lúc trưa.
Chi tiếtThe waiter will serve us shortly.Người phục vụ sẽ phục vụ chúng tôi sớm.
Đồng nghĩaattend toprovide
Cụm hay dùngserve foodserve customersserve a purpose
Họ từservice (n)server (n)
Phục vụ đồ ăn hoặc khách hàng
|
— |
|
quit
/kwɪt/
|
v. |
từ bỏ
She decided to quit her job to travel.
Cô ấy quyết định bỏ việc để đi du lịch.
Chi tiếtShe decided to quit her job for a new opportunity.Cô ấy quyết định ngừng công việc để tìm cơ hội mới.
Đồng nghĩaleavestopgive up
Cụm hay dùngquit smokingquit a jobquit school
Họ từquitter (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
|
— |
|
/prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/
|
noun |
phát âm
My pronunciation is not very good, so I practice every day.
Phát âm của tôi chưa tốt lắm, vì vậy tôi luyện tập mỗi ngày.
|
— |
|
/bɪˈheɪv/
|
v. |
cư xử, hành xử
Students sometimes behave differently when the teacher leaves the room.
Học viên đôi khi cư xử khác đi khi giáo viên ra khỏi phòng.
Chi tiếtThe children behaved well during the whole lesson.Bọn trẻ cư xử ngoan suốt buổi học.
Đồng nghĩaact
Họ từbehaviour (n.)
Danh từ (Anh-Anh): behaviour; Anh-Mỹ: behavior. 'behave yourself' = cư xử cho đúng mực. Trái nghĩa: misbehave.
|
— |
|
/ˈstreɪndʒər/
|
danh từ |
người lạ
She felt nervous when speaking to a stranger.
Cô ấy cảm thấy lo lắng khi nói chuyện với một người lạ.
Chi tiếtThe stranger smiled at me on the street.Người lạ đã mỉm cười với tôi trên phố.
Đồng nghĩaunknown personforeigner
Cụm hay dùngstranger dangerstranger things
Dùng để chỉ người không quen biết.
|
— |
|
/ˌdɒkjʊˈmɛntəri/
|
n./adj. |
phim tài liệu
The documentary explores life in remote regions.
Phim tài liệu khám phá cuộc sống ở các vùng xa xôi.
Chi tiếtShe directed a documentary about ocean pollution.Cô ấy đạo diễn một bộ phim tài liệu về ô nhiễm đại dương.
Đồng nghĩadocnon-fiction film
Cụm hay dùngfeature documentarydocumentary filmshort documentarystream a documentaryaward-winning documentary
Họ từdocument (v./n.)documentation (n.)docu-series (n.)
'Docu-drama' = kết hợp phim tài liệu và kịch tính hóa; 'docu-series' = phim tài liệu nhiều tập.
|
— |
|
/ˈwaɪldlaɪf/
|
n. |
động vật hoang dã
There is a lot of wildlife in the forest.
Trong rừng có nhiều động vật hoang dã.
Chi tiết Gồm động vật, chim, cá và côn trùng sống trong tự nhiên. Không đếm được.
|
— |
|
/ˈdekəreɪt/
|
v |
trang trí
They decorated the room for the party.
Họ trang trí phòng cho bữa tiệc.
Chi tiếtThey decorate the tree every year.Họ trang trí cây thông mỗi năm.
Đồng nghĩaadornornament
Cụm hay dùngdecorate the housedecorate with lights
Họ từdecoration (n)decorative (adj)
Trang trí, làm đẹp bằng cách thêm đồ vật.
|
— |
|
/dis'kʌs/
|
v |
Thảo luận
In our meeting, we will discuss the new project and its potential challenges.
Trong cuộc họp của chúng ta, chúng ta sẽ thảo luận về dự án mới và những thách thức tiềm năng.
Chi tiếtLet's discuss our plans for the weekend.Hãy thảo luận về kế hoạch của chúng ta cho cuối tuần.
Đồng nghĩatalk aboutdebate
Cụm hay dùngdiscuss ideasdiscuss issues
Thảo luận giúp mở rộng quan điểm.
|
— |
|
/ˈɪn.kriːs/
|
n./v. |
sự tăng; tăng lên
Net profit showed a ten percent increase.
Lợi nhuận ròng tăng mười phần trăm.
Chi tiếtOperating costs increased due to higher wages.Chi phí hoạt động tăng do lương cao hơn.
Đồng nghĩarisegrowthgain
Cụm hay dùngsignificant increaseincrease in revenueyear-on-year increasesharp increasegradual increase
Họ từincreasing (adj.)increasingly (adv.)
Danh từ: /ˈɪn.kriːs/; Động từ: /ɪnˈkriːs/ — trọng âm thay đổi. Nhầm lẫn phổ biến với 'raise' (chỉ dùng cho lương/giá).
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp/
|
v. |
phát triển, xây dựng
We develop new software every quarter.
Chúng tôi phát triển phần mềm mới mỗi quý.
Chi tiếtThe team is developing a mobile app.Nhóm đang phát triển một ứng dụng di động.
Đồng nghĩacreatebuild
Cụm hay dùngdevelop a productdevelop softwaredevelop a strategydevelop a solution
Họ từdeveloperdevelopmentdeveloped
'Develop' trong ngữ cảnh sản phẩm thường đi với 'product', 'software', 'solution'.
|
— |
|
/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/
|
danh từ |
ứng dụng
I downloaded a new application.
Tôi đã tải xuống một ứng dụng mới.
Chi tiếtI submitted my application for the job.Tôi đã nộp đơn xin việc.
Đồng nghĩarequestform
Cụm hay dùngjob applicationapplication form
Đơn xin có thể cho nhiều mục đích khác nhau.
|
— |
|
/ˈsɔːft.wer/
|
n. |
phần mềm
Update the software before the meeting.
Cập nhật phần mềm trước cuộc họp.
Chi tiếtThe software requires a license key.Phần mềm yêu cầu mã bản quyền.
Đồng nghĩaprogramapplicationapp
Cụm hay dùnginstall softwaresoftware updatesoftware licenserun software
Họ từsoftware developer (n.) lập trình viênhardware (n.) phần cứng
'Software' không đếm được — không nói 'a software'; nói 'a software program'.
|
— |
|
educational
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl/
|
adj. |
có tính giáo dục
This is an educational game.
Đây là một trò chơi giáo dục.
Chi tiếtShe works in the educational sector.Cô ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
Đồng nghĩaacademicscholarly
Cụm hay dùngeducational programseducational resources
Dùng để chỉ lĩnh vực giáo dục.
|
— |
|
cost of living
|
n. |
chi phí sinh hoạt
The cost of living is higher in big cities.
Chi phí sinh hoạt chung cao hơn ở các thành phố lớn.
|
— |
|
rapidly
/ˈræpɪdli/
|
adv. |
nhanh chóng
The technology is changing rapidly.
Công nghệ đang thay đổi một cách nhanh chóng.
Chi tiếtThe train travels rapidly across the country.Tàu chạy nhanh chóng qua đất nước.
Đồng nghĩaswiftlyquickly
Cụm hay dùngrapidly growingrapidly changingrapidly increasing
Dùng để chỉ tốc độ.
|
— |
|
/kəˈrɪr/
|
n |
sự nghiệp
A career in medicine requires dedication.
Sự nghiệp y học cần sự cống hiến.
Chi tiếtShe has a successful career in marketing.Cô ấy có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tiếp thị.
Đồng nghĩaprofessionoccupation
Cụm hay dùngcareer pathcareer developmentcareer change
Thường liên quan đến công việc lâu dài.
|
— |
|
/ˈwɜːrk.loʊd/
|
n. |
khối lượng công việc
Her workload increased after the merger.
Khối lượng công việc của cô ấy tăng lên sau vụ sáp nhập.
Chi tiếtManaging your workload is a key skill.Quản lý khối lượng công việc là kỹ năng quan trọng.
Đồng nghĩaworkloadtasks
Cụm hay dùngheavy workloadmanage workloadreduce workloadworkload balanceshare the workload
heavy workload = nhiều việc; balanced workload = phân bổ đều. Thường xuất hiện trong Part 3 meeting.
|
— |
|
complain
/kəmˈpleɪn/
|
v. |
(v) phàn nàn, kêu ca
He complained about the late delivery.
Anh ấy phàn nàn về việc giao hàng trễ.
Chi tiếtCustomers often complain about the wait.Khách hàng thường phàn nàn về thời gian chờ.
Đồng nghĩagrumbleobject
Cụm hay dùngcomplain aboutcomplain tocomplain formallycomplain in writing
Họ từcomplaint (n.) lời khiếu nạicomplainant (n.) người khiếu nại
'Complain' (động từ) đi với 'about': 'complain about something'. Đừng nhầm với 'complaint' (danh từ).
|
— |
|
apartment
/əˈpɑːrt.mənt/
|
n. |
căn hộ chung cư
I live in a small apartment.
Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
Chi tiếtRent an apartment downtown.Thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩaflatcondo
Cụm hay dùngapartment buildingstudio apartment
Họ từapartment complex (n)
Ở Anh thường dùng 'flat'.
|
— |
|
TASTE
/teɪst/
|
n. |
(n) sự nếm (thức ăn), khả năng nhận thức (vị)
I love the taste of chocolate.
Tôi thích vị của sô cô la.
Chi tiếtHer taste in music is unique.Gu âm nhạc của cô ấy rất độc đáo.
Đồng nghĩaflavorsavor
Cụm hay dùngtaste testtaste buds
Họ từtasty (adj)taster (n)
Dùng để chỉ cảm giác về vị giác.
|
— |
|
/faɪnd/
|
v. |
tìm thấy; phát hiện ra
I can't find my pen.
Tôi không tìm thấy bút của mình.
Chi tiếtShe found the answer quickly.Cô ấy đã tìm ra câu trả lời nhanh chóng.
Đồng nghĩadiscoverlocatespot
Cụm hay dùngfind outfind a jobfind informationfind timefind a solution
Họ từfound (V2/V3 của find)finding (v.-ing đang tìm)
Bất quy tắc: find → found → found. Phân biệt find (tìm thấy kết quả) vs look for (đang trong quá trình tìm).
|
— |
|
/tʃeɪndʒ/
|
động từ |
thay đổi
I want to change my clothes.
Tôi muốn thay đổi quần áo.
Chi tiếtDo you have change for a dollar?Bạn có tiền lẻ cho một đô la không?
Đồng nghĩaaltermodify
Cụm hay dùngchange your mindchange of clothes
Họ từchangeable (adj)exchange (v)
Khi là danh từ, 'change' có nghĩa tiền lẻ.
|
— |
|
/əˈlaʊ/
|
v. |
cho phép
My boss allowed me to leave early yesterday.
Sếp cho tôi về sớm hôm qua.
Chi tiếtĐồng nghĩapermitlet
Cụm hay dùngallow sb to do sth
Họ từallowance (n.)
Mẫu: allow sb to do sth. So với "let sb do sth" (không có "to").
|
— |
|
/əˈveɪləbl/
|
adj |
có sẵn, có thể sử dụng
These resources are available to all students.
Những nguồn tài nguyên này có sẵn cho tất cả sinh viên.
Chi tiếtThe resources are available for all students.Tài nguyên có sẵn cho tất cả sinh viên.
Đồng nghĩaaccessibleobtainable
Cụm hay dùngavailable resourcesavailable optionsavailable data
Thường dùng để chỉ tài nguyên hoặc thông tin.
|
— |
|
/əˈtʃiːv/
|
v |
đạt được, hoàn thành
She achieved her goal of completing a marathon.
Cô ấy đạt được mục tiêu hoàn thành cuộc marathon.
Chi tiếtShe worked hard to achieve her dreams.Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được ước mơ của mình.
Đồng nghĩaaccomplishattain
Cụm hay dùngachieve successachieve goalsachieve results
Họ từachievement (n)
Dùng để nói về việc hoàn thành mục tiêu.
|
— |
|
experience
/ɪkˈspɪəriəns/
|
n. |
kinh nghiệm, trải nghiệm
I have experience in cooking.
Tôi có kinh nghiệm nấu ăn.
Chi tiếtIt was a great experience.Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
Đồng nghĩaknowledgeencounter
Cụm hay dùngwork experiencelife experience
Họ từexperience (v)experienced (adj)
Vừa đếm được vừa không đếm được.
|
— |
|
PLACE
/pleɪs/
|
n. |
nơi
This is a nice place to relax.
Đây là một nơi đẹp để thư giãn.
Chi tiếtShe found a quiet place to study.Cô ấy tìm được một chỗ yên tĩnh để học.
Đồng nghĩalocationspot
Cụm hay dùngpublic placemeeting place
Có thể chỉ địa điểm hoặc vị trí.
|
— |
|
/ˌfɔːl əˈsliːp/
|
phr. |
ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ
I was so tired that I fell asleep quickly.
Tôi mệt đến mức ngủ thiếp đi rất nhanh.
Chi tiết “fall asleep” = bắt đầu ngủ (quá khứ “fell asleep”). Khác “sleep” (đang ngủ).
|
— |
|
/teɪk ə breɪk/
|
phr. |
nghỉ giải lao
Let us take a short break after this lesson.
Nghỉ giải lao một chút sau buổi học này nhé.
Chi tiết "break" ở đây là quãng nghỉ ngắn.
|
— |
|
WORK LONG HOURS
/wɜrk lɔŋ ˈaʊərz/
|
phr. |
làm việc nhiều giờ đồng hồ
He has to work long hours every day.
Anh ấy phải làm việc nhiều giờ mỗi ngày.
Chi tiếtWorking long hours can be exhausting.Làm việc nhiều giờ có thể rất mệt mỏi.
Cụm hay dùngwork long shiftswork overtime
Thường dùng để chỉ công việc căng thẳng.
|
— |
|
STAY UP
/steɪ ʌp/
|
phr. |
ngủ muộn
I like to stay up late.
Tôi thích ngủ muộn.
Chi tiếtShe stayed up to finish her work.Cô ấy đã ngủ muộn để hoàn thành công việc.
Đồng nghĩaremain awake
Cụm hay dùngstay up latestay up all night
Thường dùng khi nói về việc không ngủ.
|
— |
|
fewer
/ˈfjuːər/
|
adj. |
ít hơn, nhỏ hơn
There are fewer cars on the road today.
Hôm nay có ít xe hơn trên đường.
Chi tiếtFewer people attended the event this year.Ít người tham dự sự kiện năm nay.
Đồng nghĩalessreduced
Cụm hay dùngfewer optionsfewer resourcesfewer mistakes
Dùng để so sánh số lượng.
|
— |
|
take a nap
|
phr. |
ngủ trưa, chợp mắt
I take a nap after lunch.
Tôi ngủ trưa sau bữa trưa.
|
— |
|
probably
/ˈprɑː.bə.bli/
|
adv. |
có lẽ, có thể
It will probably rain.
Có lẽ trời sẽ mưa.
Chi tiếtShe's probably at home.Cô ấy chắc là ở nhà.
Đồng nghĩalikelypresumably
Cụm hay dùngmost probablyprobably not
Họ từprobable (adj)probability (n)
Mức độ chắc chắn cao hơn 'maybe'.
|
— |
|
ELDERLY
/ˈɛl.dɚ.li/
|
adj. |
người già
The elderly need special care.
Người già cần sự chăm sóc đặc biệt.
Chi tiếtElderly people often enjoy storytelling.Người già thường thích kể chuyện.
Đồng nghĩasenioraged
Cụm hay dùngelderly careelderly population
Dùng để chỉ những người lớn tuổi.
|
— |
|
college
/ˈkɒlɪdʒ/
|
n. |
cao đẳng, đại học
She chose a college close to home to save money.
Cô ấy chọn một trường cao đẳng gần nhà để tiết kiệm.
|
— |
|
PARTNER
/ˈpɑːrt.nər/
|
n. |
bạn đồng hành
She is my business partner.
Cô ấy là bạn đồng hành trong kinh doanh.
Chi tiếtHe found a partner for the project.Anh ấy tìm được bạn đồng hành cho dự án.
Đồng nghĩacompanionassociate
Cụm hay dùngbusiness partnerlife partner
Họ từpartnership (n)
Có thể chỉ người trong mối quan hệ.
|
— |
|
Expression
/iks'preʃn/
|
n. |
n. /iks'preʃn/ sự diễn tả, sự bày tỏ, biểu lộ, sự diễn đạt
The study examines the role of artistic expression in reflecting societal values and influencing public opinion.
Nghiên cứu xem xét vai trò của sự diễn đạt nghệ thuật trong việc phản ánh các giá trị xã hội và ảnh hưởng đến dư luận.
Chi tiếtHis expression showed he was happy.Biểu cảm của anh ấy cho thấy anh ấy vui.
Đồng nghĩaphraseutterance
Cụm hay dùngfacial expressionartistic expressionself-expression
Họ từexpress (v)expressive (adj)
Dùng để mô tả cách diễn đạt cảm xúc.
|
— |
|
/ˈfriːkwənsi/
|
danh từ |
tần suất
The frequency of the meetings is weekly.
Tần suất các cuộc họp là hàng tuần.
Chi tiếtThe frequency of meetings has increased this year.Tần suất các cuộc họp đã tăng lên trong năm nay.
Đồng nghĩarateoccurrence
Cụm hay dùnghigh frequencylow frequencyfrequency distribution
Tần suất thường được sử dụng trong thống kê.
|
— |
Đang tải...