Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

affiliates

/əˈfɪliˌeɪts/ A2

Nghĩa

công ty liên kết danh từ

Định nghĩa · Companies or organizations that are connected to a larger one.

“The company has many affiliates.”Công ty có nhiều công ty liên kết.

“The affiliates work together to promote the brand.”Các công ty liên kết làm việc cùng nhau để quảng bá thương hiệu.

Mẹo IELTS · Dùng 'affiliates' để nói về mối quan hệ kinh doanh trong IELTS.

Ghi chú · Công ty liên kết có thể hoạt động độc lập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...