Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

branch

/bræntʃ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1807

“branches” là số nhiều của branch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chi nhánh danh từ

“We opened a new branch in Hanoi.”Chúng tôi mở một chi nhánh mới ở Hà Nội.

Đồng nghĩa divisionlimbofficechapter
Trái nghĩa trunkroot
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

branch

//

  • nhánh, cành
  • b. of a curve nhánh của một đường cong
  • b. es of knownledge các ngành tri thức, các ngành khoa học
  • analytic b. nhánh giải tích
  • linear b. nhánh tuyến tính
  • positive b. nhánh dương
  • principal b. nhánh chính
Định nghĩa tiếng Anh

n. a division of some larger or more complex organization n. a division of a stem, or secondary stem arising from the main stem of a plant n. a part of a forked or branching shape n. a stream or river connected to a larger one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...