branch
“branches” là số nhiều của branch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We opened a new branch in Hanoi.”Chúng tôi mở một chi nhánh mới ở Hà Nội.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
branch
//
- nhánh, cành
- b. of a curve nhánh của một đường cong
- b. es of knownledge các ngành tri thức, các ngành khoa học
- analytic b. nhánh giải tích
- linear b. nhánh tuyến tính
- positive b. nhánh dương
- principal b. nhánh chính
Định nghĩa tiếng Anh
n. a division of some larger or more complex organization n. a division of a stem, or secondary stem arising from the main stem of a plant n. a part of a forked or branching shape n. a stream or river connected to a larger one