Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shine together

/ʃaɪn təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

tỏa sáng hoặc làm tốt như một đội. v.

Định nghĩa · to excel or perform well as a team.

“When we work hard, we can shine together.”Khi chúng ta làm việc chăm chỉ, chúng ta có thể tỏa sáng cùng nhau.

“The team shined together in the competition.”Đội đã tỏa sáng cùng nhau trong cuộc thi.

Mẹo IELTS · Cụm từ này phù hợp để mô tả thành tích trong bài thi.

Ghi chú · Thể hiện sự thành công chung trong nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...