Kho từ › Phrasal verbs · together › shine together

shine together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
tỏa sáng hoặc làm tốt như một đội.
UK /ʃaɪn təˈɡɛðər/ · US /ʃaɪn təˈɡɛðər/
to excel or perform well as a team.
When we work hard, we can shine together.
→ Khi chúng ta làm việc chăm chỉ, chúng ta có thể tỏa sáng cùng nhau.
The team shined together in the competition.→ Đội đã tỏa sáng cùng nhau trong cuộc thi.
Đồng nghĩa
excelperform
Collocations
shine together in successshine together as a group
🎯 IELTS: Cụm từ này phù hợp để mô tả thành tích trong bài thi.
Thể hiện sự thành công chung trong nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...