Kho từ › Collocations · science › document research

document research

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
ghi chép nghiên cứu
UK /ˈdɒkjʊmənt rɪˈsɜːrʧ/ · US /ˈdɒkjʊmənt rɪˈsɜːrʧ/
to record and keep a detailed account of studies
It's important to document research for future reference.
→ Việc ghi chép nghiên cứu là rất quan trọng cho các tham khảo trong tương lai.
Researchers must document research methods clearly.→ Các nhà nghiên cứu phải ghi chép rõ ràng các phương pháp nghiên cứu.
Đồng nghĩa
record researchlog research
Collocations
document findingsdocument resultsdocument processes
🎯 IELTS: Sử dụng 'document research' để thể hiện khả năng ghi chép trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh học thuật và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...