Kho từ › Idioms · knowledge › get the lowdown

get the lowdown

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
nhận thông tin mới nhất hoặc chi tiết.
UK /ɡɛt ðə ˈloʊˌdaʊn/ · US /ɡɛt ðə ˈloʊˌdaʊn/
to get the latest information or details.
I called him to get the lowdown on the project.
→ Tôi gọi anh ấy để biết thông tin mới nhất về dự án.
She always knows how to get the lowdown on company happenings.→ Cô ấy luôn biết cách để nắm bắt thông tin mới về những gì đang xảy ra trong công ty.
Đồng nghĩa
find outget the detailslearn
Collocations
get the lowdown on a situationget the lowdown from someone
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến thông tin cụ thể.
Cụm từ này thường dùng khi bạn muốn biết thông tin chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...