Kho từ › Idioms · speed › a race to the finish

a race to the finish

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
một tình huống mà mọi người cạnh tranh để đạt được điều gì đó nhanh chóng
UK /ə reɪs tə ðə ˈfɪnɪʃ/ · US /ə reɪs tə ðə ˈfɪnɪʃ/
a situation where people compete to achieve something quickly
The project became a race to the finish as the deadline approached.
→ Dự án trở thành một cuộc đua đến đích khi hạn chót đến gần.
In the last week of school, it always feels like a race to the finish.→ Trong tuần cuối cùng của trường, luôn có cảm giác như một cuộc đua đến đích.
Đồng nghĩa
competitioncontest
Collocations
be in a race to the finishmake it a race to the finish
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cạnh tranh trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự cạnh tranh gấp rút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...