shed light on
Nghĩa
Định nghĩa · to make something clear or easier to understand
“The report sheds light on the causes of the issue.”Báo cáo làm rõ nguyên nhân của vấn đề.
“Her explanation sheds light on the complex topic.”Giải thích của cô ấy làm rõ chủ đề phức tạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giải thích của bạn.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh giải thích hoặc làm rõ thông tin.